Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "câu hỏi" (1)
câu hỏi

Tiếng Anh
Danh từquestion
Nếu có câu hỏi, hãy thoải mái hỏi tôi
If you have any questions, feel free to ask me
Từ liên quan "câu hỏi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "câu hỏi" (6)
Nếu có câu hỏi, hãy thoải mái hỏi tôi
If you have any questions, feel free to ask me
Câu hỏi này rất đơn giản.
This question is very simple.
Tôi trả lời câu hỏi.
I answer the question.
Anh ấy lặp lại câu hỏi.
He repeated the question.
Những câu hỏi như thế phản ánh một giả định tồn tại từ lâu.
Such questions reflect a long-standing assumption.
Lão khoa hiện đại đặt ra một câu hỏi khác: những thay đổi đó có tất yếu hay không?
Modern geriatrics poses another question: are these changes inevitable?
